president nixon

Định nghĩa

Danh từ riêng: Chỉ cá nhân Richard Nixon, tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ, người từng giữ chức phó tổng thống dưới thời Dwight D. Eisenhower đã từ chức vào năm 1974 sau vụ bê bối Watergate. Thuật ngữ "President Nixon" được dùng để nhắc đến vị tổng thống này trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc pháp .

dụ sử dụng
  • (Tổng thống Nixon đã từ chức vào ngày 8 tháng 8 năm 1974.)
  • (Nhiều nhà sử học coi chuyến thăm Trung Quốc năm 1972 của Tổng thống Nixon một thành tựu ngoại giao lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nixon administration": chính quyền của Tổng thống Nixon.
    • The Nixon administration implemented the policy of détente with the Soviet Union. (Chính quyền Nixon đã thực hiện chính sách hòa dịu với Liên .)
  • "the Nixon Doctrine": học thuyết Nixon, một chính sách đối ngoại.
    • The Nixon Doctrine emphasized that Asian allies should take primary responsibility for their own defense. (Học thuyết Nixon nhấn mạnh rằng các đồng minh châu Á nên chịu trách nhiệm chính về phòng thủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nixonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Nixon.
    • The Nixonian legacy includes both the opening of China and the Watergate scandal. (Di sản Nixon bao gồm cả việc mở cửa với Trung Quốc vụ bê bối Watergate.)
  • Nixonite (danh từ): người ủng hộ Nixon.
    • Many Nixonites remained loyal to him even after his resignation. (Nhiều người ủng hộ Nixon vẫn trung thành với ông ngay cả sau khi ông từ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Richard Nixon: tên đầy đủ của ông.
  • Tổng thống thứ 37: cách gọi theo số thứ tự.
Các cụm từ liên quan
  • "Checkers speech": bài phát biểu nổi tiếng của Nixon năm 1952 để bảo vệ bản thân.
    • The Checkers speech saved Nixon's political career at the time. (Bài phát biểu Checkers đã cứu sự nghiệp chính trị của Nixon vào thời điểm đó.)
  • "Watergate scandal": vụ bê bối dẫn đến sự từ chức của Nixon.
    • The Watergate scandal ultimately forced President Nixon to resign. (Vụ bê bối Watergate cuối cùng đã buộc Tổng thống Nixon phải từ chức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Nixon's resignation": sự từ chức của Nixon, thường được dùng như một biểu tượng cho sự sụp đổ chính trị.
    • The scandal was so severe that it led to Nixon's resignation, a historic first for a U.S. president. (Vụ bê bối nghiêm trọng đến mức dẫn đến sự từ chức của Nixon, một sự kiện lịch sử đầu tiên đối với một tổng thống Hoa Kỳ.)